TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bêta tiếng Pháp là gì?

"bêta" trong tiếng Pháp là bêta (danh từ).

bêta Danh từ

/bɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bêta (chữ cái Hy Lạp).

  • rayons bêta (vật lý học) tia bêta

Xem đầy đủ từ "bêta": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bêta tiếng Pháp là gì?

"bêta" trong tiếng Pháp là bêta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.