TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bên trái tiếng Pháp là gì?

"bên trái" trong tiếng Pháp là gauche (danh từ).

gauche Danh từ

/ɡoʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên trái.

  • À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.
  • Ouvre l'armoire de gauche, les bouteilles sont là. Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.

Xem đầy đủ từ "gauche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bên trái tiếng Pháp là gì?

"bên trái" trong tiếng Pháp là gauche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.