TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bê tông tiếng Pháp là gì?

"bê tông" trong tiếng Pháp là béton (danh từ).

béton Danh từ · giống đực

/be.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bê tông.

  • béton armé bê tông cốt thép
  • faire le béton (thể dục thể thao) rút về giữ thế thủ, rút về giữ khung thành (bóng đá)

Xem đầy đủ từ "béton": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bê tông tiếng Pháp là gì?

"bê tông" trong tiếng Pháp là béton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.