Bê bết cứt tiếng Pháp là gì?
"bê bết cứt" trong tiếng Pháp là foireux (tính từ).
foireux Tính từ
/fwa.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ỉa chảy; bê bết cứt.
- Enfant foireux đứa bé ỉa chảy
Câu hỏi thường gặp
Bê bết cứt tiếng Pháp là gì?
"bê bết cứt" trong tiếng Pháp là foireux (tính từ).