foireux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fwa.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
foireux nghĩa là ỉa chảy, bê bết cứt, sợ sệt, nhút nhát.
Nghĩa của foireux
Tính từ
- Thô tục Ỉa chảy; bê bết cứt.
- Enfant foireuxđứa bé ỉa chảy
- Thân mật Sợ sệt, nhút nhát.
- Thân mật Thất bại thảm hại.
- Film foireuxcuốn phim thất bại thảm hại
Danh từ · giống đực
- Thô tục Người ta ỉa chảy.
- Thân mật Kẻ nhát gan.
Dạng từ của foireux
| Giống cái | foireuse /fwa.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | foireuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crappy; ineffective, half-baked
Câu hỏi thường gặp
foireux nghĩa là gì?
foireux (tính từ, danh từ) nghĩa là ỉa chảy, bê bết cứt, sợ sệt, nhút nhát.
foireux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foireux (giọng Pháp chuẩn): /fwa.ʁø/.