TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foireux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fwa.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

foireux nghĩa là ỉa chảy, bê bết cứt, sợ sệt, nhút nhát.

Nghĩa của foireux

Tính từ

  1. Thô tục Ỉa chảy; bê bết cứt.
    • Enfant foireuxđứa bé ỉa chảy
  2. Thân mật Sợ sệt, nhút nhát.
  3. Thân mật Thất bại thảm hại.
    • Film foireuxcuốn phim thất bại thảm hại

Danh từ · giống đực

  1. Thô tục Người ta ỉa chảy.
  2. Thân mật Kẻ nhát gan.

Dạng từ của foireux

Giống cáifoireuse /fwa.ʁøz/
Giống cái số nhiềufoireuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crappy; ineffective, half-baked

Câu hỏi thường gặp

foireux nghĩa là gì?

foireux (tính từ, danh từ) nghĩa là ỉa chảy, bê bết cứt, sợ sệt, nhút nhát.

foireux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foireux (giọng Pháp chuẩn): /fwa.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.