TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bé hơn tiếng Pháp là gì?

"bé hơn" trong tiếng Pháp là moindre (tính từ).

moindre Tính từ

/mwɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kém hơn, ít hơn, bé hơn, nhỏ hơn.

  • Vitesse moindre tốc độ bé hơn

Xem đầy đủ từ "moindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bé hơn tiếng Pháp là gì?

"bé hơn" trong tiếng Pháp là moindre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.