TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bé con tiếng Pháp là gì?

"bé con" trong tiếng Pháp là gosse (tính từ).

gosse Tính từ

/ɡɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bé con.

  • J'étais encore tout gosse lúc ấy tôi còn bé con

Xem đầy đủ từ "gosse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bé con tiếng Pháp là gì?

"bé con" trong tiếng Pháp là gosse (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.