TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bè chữa tàu tiếng Pháp là gì?

"bè chữa tàu" trong tiếng Pháp là ras (danh từ).

ras Danh từ

/ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bè chữa tàu.

Xem đầy đủ từ "ras": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bè chữa tàu tiếng Pháp là gì?

"bè chữa tàu" trong tiếng Pháp là ras (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.