TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bãi biển tiếng Pháp là gì?

"bãi biển" trong tiếng Pháp là plage (danh từ).

plage Danh từ · giống cái

/plaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi biển.

  • Je m'allonge sur la plage tous les jours. Tôi nằm trên bãi biển hằng ngày.
  • Devine ce que j'ai trouvé sur la plage. Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè.

Xem đầy đủ từ "plage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bãi biển tiếng Pháp là gì?

"bãi biển" trong tiếng Pháp là plage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.