TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Báo tin tiếng Pháp là gì?

"báo tin" trong tiếng Pháp là annoncer (ngoại động từ).

annoncer Ngoại động từ

/a.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo, báo tin.

  • Annoncer une bonne nouvelle báo một tin vui
  • Les journaux ont annoncé son mariage báo chí đã loan tin đám cưới của anh ta

Xem đầy đủ từ "annoncer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Báo tin tiếng Pháp là gì?

"báo tin" trong tiếng Pháp là annoncer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.