TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Báo bờm tiếng Pháp là gì?

"báo bờm" trong tiếng Pháp là guépard (danh từ).

guépard Danh từ · giống đực

/ɡe.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo bờm.

Xem đầy đủ từ "guépard": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Báo bờm tiếng Pháp là gì?

"báo bờm" trong tiếng Pháp là guépard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.