TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh xe cuộn tiếng Pháp là gì?

"bánh xe cuộn" trong tiếng Pháp là molette (danh từ).

molette Danh từ · giống cái

/mɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh xe đầu đinh thúc ngựa.

Xem đầy đủ từ "molette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh xe cuộn tiếng Pháp là gì?

"bánh xe cuộn" trong tiếng Pháp là molette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.