TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh quy tiếng Pháp là gì?

"bánh quy" trong tiếng Pháp là biscuit (danh từ).

biscuit Danh từ · giống đực

/bis.kɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh quy.

  • Il confectionne des biscuits. Anh ta đang làm bánh quy.
  • Il fait des biscuits. Anh ta đang làm bánh quy.

Xem đầy đủ từ "biscuit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh quy tiếng Pháp là gì?

"bánh quy" trong tiếng Pháp là biscuit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.