TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh nho tiếng Pháp là gì?

"bánh nho" trong tiếng Pháp là cake (danh từ).

cake Danh từ · giống đực

/kɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh nho.

Xem đầy đủ từ "cake": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh nho tiếng Pháp là gì?

"bánh nho" trong tiếng Pháp là cake (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.