TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh nướng xốp tiếng Pháp là gì?

"bánh nướng xốp" trong tiếng Pháp là muffin (danh từ).

muffin Danh từ · giống đực

/mœ.fin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà).

Xem đầy đủ từ "muffin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh nướng xốp tiếng Pháp là gì?

"bánh nướng xốp" trong tiếng Pháp là muffin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.