TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh mì pháp tiếng Pháp là gì?

"bánh mì pháp" trong tiếng Pháp là baguette (danh từ).

baguette Danh từ · giống cái

/ba.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì que (nhỏ mà dài).

Xem đầy đủ từ "baguette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì pháp tiếng Pháp là gì?

"bánh mì pháp" trong tiếng Pháp là baguette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.