TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh hanva tiếng Pháp là gì?

"bánh hanva" trong tiếng Pháp là halva (danh từ).

halva Danh từ · giống đực

/al.va/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh hanva, bánh mật (Thổ Nhĩ Kỳ).

Xem đầy đủ từ "halva": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh hanva tiếng Pháp là gì?

"bánh hanva" trong tiếng Pháp là halva (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.