TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bán phần tiếng Pháp là gì?

"bán phần" trong tiếng Pháp là partiel (tính từ).

partiel Tính từ

/paʁ.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần, bộ phận.

  • Paiement partiel sự trả một phần
  • éclipse partielle de la lune nguyệt thực một phần

Xem đầy đủ từ "partiel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bán phần tiếng Pháp là gì?

"bán phần" trong tiếng Pháp là partiel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.