TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bán cầu tiếng Pháp là gì?

"bán cầu" trong tiếng Pháp là hémisphère (danh từ).

hémisphère Danh từ · giống đực

/e.mis.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán cầu.

  • Voûte en hémisphère vòm hình bán cầu
  • Hémisphère boréal bán cầu bắc

Xem đầy đủ từ "hémisphère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bán cầu tiếng Pháp là gì?

"bán cầu" trong tiếng Pháp là hémisphère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.