TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bám bíu tiếng Pháp là gì?

"bám bíu" trong tiếng Pháp là pendu (tính từ).

pendu Tính từ

/pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo; bám bíu.

  • Un jambon pendu au plafond cái giăm bông treo ở trần
  • Pendu au bras droit de sa mère bíu vào tay của mẹ

Xem đầy đủ từ "pendu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bám bíu tiếng Pháp là gì?

"bám bíu" trong tiếng Pháp là pendu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.