TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bào thai tiếng Pháp là gì?

"bào thai" trong tiếng Pháp là fœtus (danh từ).

fœtus Danh từ · giống đực

/fe.tys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bào thai.

  • Le stade auquel un embryon devient un fœtus a apparemment été choisi arbitrairement. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý.

Xem đầy đủ từ "fœtus": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bào thai tiếng Pháp là gì?

"bào thai" trong tiếng Pháp là fœtus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.