TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bàn phím tiếng Pháp là gì?

"bàn phím" trong tiếng Pháp là clavier (danh từ).

clavier Danh từ · giống đực

/kla.vje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn phím.

Xem đầy đủ từ "clavier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bàn phím tiếng Pháp là gì?

"bàn phím" trong tiếng Pháp là clavier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.