TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bàn làm việc tiếng Pháp là gì?

"bàn làm việc" trong tiếng Pháp là bureau (danh từ).

bureau Danh từ · giống đực

/by.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng, phòng làm việc; bàn làm việc.

Xem đầy đủ từ "bureau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bàn làm việc tiếng Pháp là gì?

"bàn làm việc" trong tiếng Pháp là bureau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.