Bàn cờ tiếng Pháp là gì?
"bàn cờ" trong tiếng Pháp là échiquier (danh từ).
échiquier Danh từ · giống đực
/e.ʃi.kje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn cờ.
- Un échiquier en ébène bàn cờ bằng gỗ mun
- Arbres plantés en échiquier cây trồng theo ô bàn cờ
Câu hỏi thường gặp
Bàn cờ tiếng Pháp là gì?
"bàn cờ" trong tiếng Pháp là échiquier (danh từ).