TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài ja tiếng Pháp là gì?

"bài ja" trong tiếng Pháp là jazz (danh từ).

jazz Danh từ · giống đực

/dʒaz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (đánh cờ) bài ja (của Thụy Sĩ).

Xem đầy đủ từ "jazz": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bài ja tiếng Pháp là gì?

"bài ja" trong tiếng Pháp là jazz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.