TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jazz

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dʒaz/ giọng máy của trình duyệt

jazz nghĩa là bài ja, nhạc ja.

Nghĩa của jazz

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) bài ja (của Thụy Sĩ).
  2. Nhạc ja.

Dạng từ của jazz

Đi với mạo từ: un jazz · le jazz

Câu ví dụ với jazz

  • Le jazz n'est pas ma spécialité. Nhạc jazz không phải là chuyên khoa của tôi.Tatoeba #331208
  • J'aime le jazz. Tôi thích nhạc jazz. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7220
  • J'apprécie le jazz. Tôi thích nhạc jazz. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3634424

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jazz (music style)

Câu hỏi thường gặp

jazz nghĩa là gì?

jazz (danh từ) nghĩa là bài ja, nhạc ja.

jazz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jazz (giọng Pháp chuẩn): /dʒaz/.

jazz là giống đực hay giống cái?

jazz là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.