TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài hát ru tiếng Pháp là gì?

"bài hát ru" trong tiếng Pháp là berceuse (danh từ).

berceuse Danh từ

/bɛʁ.søz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài hát ru.

Xem đầy đủ từ "berceuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài hát ru" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài hát ru tiếng Pháp là gì?

"bài hát ru" trong tiếng Pháp là berceuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.