Bài hát ru tiếng Pháp là gì?
"bài hát ru" trong tiếng Pháp là berceuse (danh từ).
berceuse Danh từ
/bɛʁ.søz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát ru.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài hát ru" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài hát ru tiếng Pháp là gì?
"bài hát ru" trong tiếng Pháp là berceuse (danh từ).