TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài hát ca ngợi tiếng Pháp là gì?

"bài hát ca ngợi" trong tiếng Pháp là hymne (danh từ).

hymne Danh từ · giống đực

/imn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài hát ca ngợi, tụng ca.

  • hymne national quốc ca

Xem đầy đủ từ "hymne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bài hát ca ngợi tiếng Pháp là gì?

"bài hát ca ngợi" trong tiếng Pháp là hymne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.