TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bà con thân thuộc tiếng Pháp là gì?

"bà con thân thuộc" trong tiếng Pháp là proche (danh từ).

proche Danh từ

/pʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà con thân thuộc.

  • Aimé de ses proches được bà con thân thuộc yêu mến

Xem đầy đủ từ "proche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bà con thân thuộc tiếng Pháp là gì?

"bà con thân thuộc" trong tiếng Pháp là proche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.