TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Anh em tiếng Pháp là gì?

"anh em" trong tiếng Pháp là frère (danh từ).

frère Danh từ · giống đực

/fʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh em (đen, bóng).

  • Les vices sont frères các tật xấu là anh em với nhau

Xem đầy đủ từ "frère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Anh em tiếng Pháp là gì?

"anh em" trong tiếng Pháp là frère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.