TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Anh cùng cha tiếng Pháp là gì?

"anh cùng cha" trong tiếng Pháp là demi-frère (danh từ).

demi-frère Danh từ · giống đực

/də.mi.fʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh (em) cùng cha (khác mẹ); anh (em) cùng mẹ (khác cha).

Xem đầy đủ từ "demi-frère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Anh cùng cha tiếng Pháp là gì?

"anh cùng cha" trong tiếng Pháp là demi-frère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.