TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ứng cử viên tiếng Pháp là gì?

"ứng cử viên" trong tiếng Pháp là candidat (danh từ).

candidat Danh từ · cả hai giống

/kɑ̃.di.da/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ứng cử, người dự tuyển.

  • Candidat à la députation người ứng cử nghị viện
  • candidat à l'Académie người dự tuyển vào viện Hàn lâm

Xem đầy đủ từ "candidat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ứng cử viên tiếng Pháp là gì?

"ứng cử viên" trong tiếng Pháp là candidat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.