TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở trên trời tiếng Pháp là gì?

"ở trên trời" trong tiếng Pháp là aérien (tính từ).

aérien Tính từ

/a.e.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trên không trung, ở trên trời.

  • Phénomène aérien hiện tượng trên không trung
  • Photographie aérienne ảnh chụp từ trên không, không ảnh

Xem đầy đủ từ "aérien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ở trên trời tiếng Pháp là gì?

"ở trên trời" trong tiếng Pháp là aérien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.