TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở sau tiếng Pháp là gì?

"ở sau" trong tiếng Pháp là après (giới từ).

après Giới từ

/a.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, ở sau.

  • Après la naissance de Jésus-Christ sau khi chúa Giê Xu ra đời
  • Le printemps vient après l'hiver mùa xuân đến sau mùa đông

Xem đầy đủ từ "après": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ở sau tiếng Pháp là gì?

"ở sau" trong tiếng Pháp là après (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.