TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở nhà tiếng Pháp là gì?

"ở nhà" trong tiếng Pháp là chez (giới từ).

chez Giới từ

/ʃe/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ở nhà (ai), ở chỗ (ai) (chez moi — ở nhà tôi; chez le médecin — ở chỗ bác sĩ)

Xem đầy đủ từ "chez": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ở nhà tiếng Pháp là gì?

"ở nhà" trong tiếng Pháp là chez (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).