TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở chỗ khác tiếng Pháp là gì?

"ở chỗ khác" trong tiếng Pháp là ailleurs (phó từ).

ailleurs Phó từ

/a.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở chỗ khác.

  • Allons ailleurs, nous sommes mal ici ta hãy đi nơi khác, ở đây khó chịu quá
  • Partout ailleurs ở mọi nơi khác

Xem đầy đủ từ "ailleurs": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ở chỗ khác tiếng Pháp là gì?

"ở chỗ khác" trong tiếng Pháp là ailleurs (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.