TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở bờ biển tiếng Pháp là gì?

"ở bờ biển" trong tiếng Pháp là maritime (tính từ).

maritime Tính từ

/ma.ʁi.tim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở bờ biển.

  • Ville maritime thành phố ở bờ biển
  • Plante maritime cây bờ biển

Xem đầy đủ từ "maritime": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ở bờ biển tiếng Pháp là gì?

"ở bờ biển" trong tiếng Pháp là maritime (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.