maritime
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁi.tim/ giọng máy của trình duyệt
maritime nghĩa là ở bờ biển, bằng đường biển.
Nghĩa của maritime
Tính từ
- Ở bờ biển.
- Ville maritimethành phố ở bờ biển
- Plante maritimecây bờ biển
- Bằng đường biển.
- Commerce maritimemậu dịch đường biển
Dạng từ của maritime
| Số nhiều | maritimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ maritime
Câu hỏi thường gặp
maritime nghĩa là gì?
maritime (tính từ) nghĩa là ở bờ biển, bằng đường biển.
maritime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maritime (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.tim/.