TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maritime

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁi.tim/ giọng máy của trình duyệt

maritime nghĩa là ở bờ biển, bằng đường biển.

Nghĩa của maritime

Tính từ

  1. Ở bờ biển.
    • Ville maritimethành phố ở bờ biển
    • Plante maritimecây bờ biển
  2. Bằng đường biển.
    • Commerce maritimemậu dịch đường biển

Dạng từ của maritime

Số nhiềumaritimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ maritime

Câu hỏi thường gặp

maritime nghĩa là gì?

maritime (tính từ) nghĩa là ở bờ biển, bằng đường biển.

maritime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maritime (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.tim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.