TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maritalement

/ma.ʁi.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

maritalement nghĩa là Như vợ chồng.

Nghĩa của maritalement

Phó từ

  1. Như vợ chồng.
    • Vivre maritalementăn ở với nhau như vợ chồng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ maritally (with respect to marriage)

Câu hỏi thường gặp

maritalement nghĩa là gì?

maritalement (phó từ) nghĩa là Như vợ chồng.

maritalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maritalement (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.tal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.