TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở bên cạnh tiếng Pháp là gì?

"ở bên cạnh" trong tiếng Pháp là voisin (tính từ).

voisin Tính từ

/vwa.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở bên cạnh, láng giềng.

  • Pays voisin nước láng giềng

Xem đầy đủ từ "voisin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ở bên cạnh tiếng Pháp là gì?

"ở bên cạnh" trong tiếng Pháp là voisin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.