TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở đầu mút tiếng Pháp là gì?

"ở đầu mút" trong tiếng Pháp là extrême (tính từ).

extrême Tính từ

/ɛk.stʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đầu mút, cuối cùng.

  • Extrême limite giới hạn cuối cùng

Xem đầy đủ từ "extrême": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ở đầu mút tiếng Pháp là gì?

"ở đầu mút" trong tiếng Pháp là extrême (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.