TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ổ gà tiếng Pháp là gì?

"ổ gà" trong tiếng Pháp là fondrière (danh từ).

fondrière Danh từ · giống cái

/fɔ̃.dʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ lầy lội; ổ gà sũng nước (ở đường đi).

Xem đầy đủ từ "fondrière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ổ gà tiếng Pháp là gì?

"ổ gà" trong tiếng Pháp là fondrière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.