TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ống vòi tiếng Pháp là gì?

"ống vòi" trong tiếng Pháp là tuyau (danh từ).

tuyau Danh từ · giống đực

/tɥi.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống.

  • Tuyau de pompe ống bơm
  • Tuyau de plume ống lông

Xem đầy đủ từ "tuyau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ống vòi tiếng Pháp là gì?

"ống vòi" trong tiếng Pháp là tuyau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.