TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ốc anh vũ tiếng Pháp là gì?

"ốc anh vũ" trong tiếng Pháp là nautile (danh từ).

nautile Danh từ · giống đực

/no.til/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ốc anh vũ.

Xem đầy đủ từ "nautile": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ốc anh vũ tiếng Pháp là gì?

"ốc anh vũ" trong tiếng Pháp là nautile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.