Ếch tiếng Pháp là gì?
"ếch" trong tiếng Pháp là grenouille (danh từ).
grenouille Danh từ · giống cái
/ɡʁə.nuj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhái, ếch.
- J'ai une grenouille. Tôi có một con ếch.
Câu hỏi thường gặp
Ếch tiếng Pháp là gì?
"ếch" trong tiếng Pháp là grenouille (danh từ).