TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ẩn ngữ tiếng Pháp là gì?

"ẩn ngữ" trong tiếng Pháp là énigme (danh từ).

énigme Danh từ · giống cái

/e.niɡm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩn ngữ, câu đối.

  • Deviner un énigme đoán một ẩn ngữ

Xem đầy đủ từ "énigme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ẩn ngữ tiếng Pháp là gì?

"ẩn ngữ" trong tiếng Pháp là énigme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.