TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ẩm kế tiếng Pháp là gì?

"ẩm kế" trong tiếng Pháp là hygromètre (danh từ).

hygromètre Danh từ · giống đực

/i.ɡʁɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩm kế.

Xem đầy đủ từ "hygromètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ẩm kế tiếng Pháp là gì?

"ẩm kế" trong tiếng Pháp là hygromètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.