TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ấu trùng tiếng Pháp là gì?

"ấu trùng" trong tiếng Pháp là larve (danh từ).

larve Danh từ · giống cái

/laʁv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấu trùng.

  • Larve de mouche ấu trùng ruồi, con giòi
  • Larve de moustique ấu trùng muỗi, bọ gậy

Xem đầy đủ từ "larve": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ấu trùng tiếng Pháp là gì?

"ấu trùng" trong tiếng Pháp là larve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.