TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ảnh chụp màn hình tiếng Pháp là gì?

"ảnh chụp màn hình" trong tiếng Pháp là capture d'écran (danh từ).

capture d'écran Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh chụp màn hình.

Xem đầy đủ từ "capture d'écran": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ảnh chụp màn hình tiếng Pháp là gì?

"ảnh chụp màn hình" trong tiếng Pháp là capture d'écran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.