TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đu đưa trong nôi tiếng Pháp là gì?

"đu đưa trong nôi" trong tiếng Pháp là bercer (ngoại động từ).

bercer Ngoại động từ

/bɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đu đưa trong nôi (em bé).

Xem đầy đủ từ "bercer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đu đưa trong nôi tiếng Pháp là gì?

"đu đưa trong nôi" trong tiếng Pháp là bercer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.